Tới nội dung chính

幄

幄
wò
ác
⼱bộ cân · 12 nét

lều; trướng màn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lều; trướng màn

    • 。

      Cái lều này rất lớn.

幄
wò
ác
BỘ THỦ⼱
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu