/
幄
幄
ác
⼱bộ cân · 12 nétlều; trướng màn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lều; trướng màn
- 。
Cái lều này rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
幄
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lều; trướng màn
- 。
Cái lều này rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lều; trướng màn
lều; trướng màn
Cái lều này rất lớn.
lều; trướng màn
Cái lều này rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.