Tới nội dung chính

帼

帼
guó
quắc
⼱bộ cân · 11 nét

mũ đội đầu của phụ nữ (thời xưa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mũ đội đầu của phụ nữ (thời xưa)

    • 。

      Phụ nữ cổ đại đội mũ quắc.

  2. 貳名danh từ

    khăn trùm đầu của phụ nữ (thời xưa); (dùng trong) phụ nữ; nữ giới

    • 。

      Phụ nữ không thua kém đàn ông.

帼
guó
quắc
BỘ THỦ⼱
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu