Tới nội dung chính

帻

帻
zé
trách
⼱bộ cân · 11 nét

khăn quấn đầu; khăn turban

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khăn quấn đầu; khăn turban

  2. 貳名danh từ

    khăn đội đầu; mũ vải

    • 。

      Người xưa thường đội khăn trùm đầu.

帻
zé
trách
BỘ THỦ⼱
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu