/
帷幔
帷幔
duy mạn
rèm cửa; màn che
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
rèm cửa; màn che
- 。
Trong phòng treo những tấm màn đẹp.
- 貳名danh từ
rèm; màn che; màn trướng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帷幔
Phồn thể帷
duy mạn
rèm cửa; màn che
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
rèm cửa; màn che
- 。
Trong phòng treo những tấm màn đẹp.
- 貳名danh từ
rèm; màn che; màn trướng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.