/
帧
帧
tránh
⼱bộ cân · 9 nétkhung hình; (kỹ thuật) khung
3 nghĩa#47986
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹量lượng từ
khung hình; (kỹ thuật) khung
- 。
Một khung ảnh.
- 貳量lượng từ
khung (ảnh, tranh); (kỹ thuật) khung hình
- 參量lượng từ
khung hình; (kỹ thuật) frame
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帧
Phồn thể幀
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹量lượng từ
khung hình; (kỹ thuật) khung
- 。
Một khung ảnh.
- 貳量lượng từ
khung (ảnh, tranh); (kỹ thuật) khung hình
- 參量lượng từ
khung hình; (kỹ thuật) frame
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.