/
帔
帔
bí
⼱bộ cân · 8 nétáo choàng rộng; áo khoác ngoài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
áo choàng rộng; áo khoác ngoài
- 。
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帔
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
áo choàng rộng; áo khoác ngoài
- 。
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.