/
希尔
希尔
hy nhĩ
Hy Nhĩ (họ tên)
2 nghĩa#5174
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hy Nhĩ (họ tên)
中一个英文姓氏,常见的西方人名yī ge yīngwén xìngshì、chángjiàn de xīfāng rénmíng
- 。
Hill là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
Hy Nhĩ (Christopher Hill, Thứ trưởng Ngoại giao Mỹ phụ trách Đông Á)
中美国外交官,曾任国务院东亚事务助理国务卿Měiguó wàijiāoguān, céng rènrènguó wùyuàn dōngyà shìwù zhùlǐ guówùqīng
- 。
Ông Hill là một quan chức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
希尔
Phồn thể希爾
hy nhĩ
Hy Nhĩ (họ tên)
2 nghĩa#5174
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hy Nhĩ (họ tên)
中一个英文姓氏,常见的西方人名yī ge yīngwén xìngshì、chángjiàn de xīfāng rénmíng
- 。
Hill là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
Hy Nhĩ (Christopher Hill, Thứ trưởng Ngoại giao Mỹ phụ trách Đông Á)
中美国外交官,曾任国务院东亚事务助理国务卿Měiguó wàijiāoguān, céng rènrènguó wùyuàn dōngyà shìwù zhùlǐ guówùqīng
- 。
Ông Hill là một quan chức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.