师长
师长
sư trưởng
thầy; ông; tiên sinh
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#41408
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thầy; ông; tiên sinh
- 。
Thầy giáo của tôi rất hiền lành.
- 貳名danh từ
sư trưởng (chỉ huy cấp sư đoàn); thầy; bậc thầy
- 。
Ông ấy là một sư trưởng.
Đang tải…
师长
Phồn thể師長
sư trưởng
thầy; ông; tiên sinh
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#41408
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thầy; ông; tiên sinh
- 。
Thầy giáo của tôi rất hiền lành.
- 貳名danh từ
sư trưởng (chỉ huy cấp sư đoàn); thầy; bậc thầy
- 。
Ông ấy là một sư trưởng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.