Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布建
布建
bố kiến
triển khai mở rộng (mạng lưới, dịch vụ...); bố trí xây dựng dần
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
triển khai mở rộng (mạng lưới, dịch vụ...); bố trí xây dựng dần
- 。
Chúng tôi đang triển khai mạng lưới mới.
- 貳动động từ
triển khai; bố trí xây dựng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布建
Phồn thể佈建
bố kiến
triển khai mở rộng (mạng lưới, dịch vụ...); bố trí xây dựng dần
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
triển khai mở rộng (mạng lưới, dịch vụ...); bố trí xây dựng dần
- 。
Chúng tôi đang triển khai mạng lưới mới.
- 貳动động từ
triển khai; bố trí xây dựng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.