布尔

布尔
ěr
bố nhĩ

(toán) Boolean; thuộc đại số Boole

2 nghĩa#9411
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (toán) Boolean; thuộc đại số Boole

    属于布尔代数或逻辑系统的shǔyú Bù ěr dàishù huò luójí xìtǒng de

    • Đại số Boolean là một nhánh của toán học.

  2. danh từ

    Boole (họ người)

    英国数学家和逻辑学家的姓氏Yīngguó shùxuéjiā hé luójíxué xuéjiā de xìngshì

    • Boole là một nhà toán học người Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.