Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
/
市面
市面
thị diện
thị trường; ngoài thị trường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thị trường; ngoài thị trường
- 。
Có rất nhiều sản phẩm trên thị trường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿱(xếp dọc)
?
?
市面
Phồn thể市
thị diện
thị trường; ngoài thị trường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thị trường; ngoài thị trường
- 。
Có rất nhiều sản phẩm trên thị trường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.