币制

币制
zhì
tệ chế

hệ thống tiền tệ; chế độ tiền tệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống tiền tệ; chế độ tiền tệ

    • Hệ thống tiền tệ của quốc gia này rất ổn định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.