Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
/
巽他群岛
巽他群岛
tốn tha quần đảo
Quần đảo Tốn Tha (Sunda)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Quần đảo Tốn Tha (Sunda)
- 。
Quần đảo Sunda nằm ở Đông Nam Á.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巽他群岛
Phồn thể巽他群島
tốn tha quần đảo
Quần đảo Tốn Tha (Sunda)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Quần đảo Tốn Tha (Sunda)
- 。
Quần đảo Sunda nằm ở Đông Nam Á.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.