Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差旅费
差旅费
sai lữ phí
phụ cấp công tác; chi phí đi công tác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ cấp công tác; chi phí đi công tác
- 。
Công ty thanh toán chi phí công tác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ差旅费
Phồn thể差旅費
sai lữ phí
phụ cấp công tác; chi phí đi công tác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ cấp công tác; chi phí đi công tác
- 。
Công ty thanh toán chi phí công tác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.