Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差异化
差异化
sai dị hoá
khác biệt hóa; tạo sự khác biệt (sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khác biệt hóa; tạo sự khác biệt (sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh)
- 。
Sự khác biệt hóa sản phẩm là chìa khóa thành công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ差异化
Phồn thể差異化
sai dị hoá
khác biệt hóa; tạo sự khác biệt (sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khác biệt hóa; tạo sự khác biệt (sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh)
- 。
Sự khác biệt hóa sản phẩm là chìa khóa thành công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.