- 虫trùng(sâu bọ, loài trùng)BỘ
- 它đà(con rắn (nghĩa gốc))HÌNH THANH
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
chòm sao Cự Xà Vĩ (Serpens Cauda)
chòm sao Cự Xà Vĩ (Serpens Cauda)
Serpens Cauda là một chòm sao trong thiên văn học.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
chòm sao Cự Xà Vĩ (Serpens Cauda)
chòm sao Cự Xà Vĩ (Serpens Cauda)
Serpens Cauda là một chòm sao trong thiên văn học.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.