工薪族

工薪族
gōngxīn
công tân tộc

người làm công ăn lương; tầng lớp lao động ăn lương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người làm công ăn lương; tầng lớp lao động ăn lương

    • Áp lực cuộc sống của giới công sở rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.