工程图

工程图
gōngchéng
công trình đồ

bản vẽ kỹ thuật; đồ họa kỹ thuật công trình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản vẽ kỹ thuật; đồ họa kỹ thuật công trình

    • Anh ấy đang xem bản vẽ kỹ thuật.

  2. danh từ

    bản vẽ kỹ thuật; bản vẽ công trình

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.