工商业

工商业
gōngshāng
công thương nghiệp

công nghiệp và thương mại; công thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghiệp và thương mại; công thương

    • Công nghiệp và thương mại là một phần quan trọng của nền kinh tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.