工作量
工作量
công tác lượng
khối lượng công việc
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30750
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khối lượng công việc
- 。
Khối lượng công việc của tôi rất lớn.
Đang tải…
工作量
Phồn thể工
công tác lượng
khối lượng công việc
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30750
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khối lượng công việc
- 。
Khối lượng công việc của tôi rất lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.