工作表

工作表
gōngzuòbiǎo
công tác biểu

bảng tính; trang tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng tính; trang tính

    • Xin hãy điền vào bảng công việc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.