Tới nội dung chính

工作者

工作者
gōngzuòzhě
công tác giả

người thợ; thợ làm

1 nghĩa#20960
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    người thợ; thợ làm

工
gōng
công
BỘ THỦ⼯
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu