工作者

工作者
gōngzuòzhě
công tác giả

người thợ; thợ làm

1 nghĩa#20960
NGHĨA

NGHĨA

  1. người thợ; thợ làm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.