工作组

工作组
gōngzuò
công tác tổ

tổ công tác; nhóm làm việc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ công tác; nhóm làm việc

    • Chúng tôi có một nhóm làm việc.

  2. danh từ

    tổ công tác; nhóm làm việc

  3. danh từ

    nhóm đặc nhiệm; tổ công tác chuyên án

    • Nhóm công tác này rất hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.