工作列

工作列
gōngzuòliè
công tác liệt

thanh công việc; thanh taskbar (tin học, Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh công việc; thanh taskbar (tin học, Đài Loan)

    • Thanh tác vụ nằm ở cuối màn hình máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.