工业旅游

工业旅游
gōngyóu
công nghiệp lữ du

du lịch công nghiệp (tham quan tìm hiểu ngành sản xuất địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    du lịch công nghiệp (tham quan tìm hiểu ngành sản xuất địa phương)

    • Du lịch công nghiệp là một hình thức du lịch mới nổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.