巡回法庭

巡回法庭
xúnhuítíng
tuần hồi pháp đình

tòa án lưu động; tòa án tuần hồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tòa án lưu động; tòa án tuần hồi

    • Tòa án lưu động đang xét xử vụ án.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.