Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
/
巡回法庭
巡回法庭
tuần hồi pháp đình
tòa án lưu động; tòa án tuần hồi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tòa án lưu động; tòa án tuần hồi
- 。
Tòa án lưu động đang xét xử vụ án.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
巡回法庭
Phồn thể巡迴法庭
tuần hồi pháp đình
tòa án lưu động; tòa án tuần hồi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tòa án lưu động; tòa án tuần hồi
- 。
Tòa án lưu động đang xét xử vụ án.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.