崛立

崛立
jué
quật lập

đứng sừng sững; vươn cao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đứng sừng sững; vươn cao

    • Ngọn núi này sừng sững trên đồng bằng.

  2. động từ

    vươn lên (đến vị trí thống lĩnh); nổi dậy hùng mạnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.