峥嵘岁月

峥嵘岁月
zhēngróngsuìyuè
tranh vanh tuế nguyệt

những năm tháng gian lao hào hùng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    những năm tháng gian lao hào hùng [thành ngữ]

    • Những năm tháng đầy biến động, chúng ta đã cùng nhau trải qua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.