Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
/
岩石学
岩石学
nham thạch học
thạch học; ngành nghiên cứu đá
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
thạch học; ngành nghiên cứu đá
- 貳
thạch học; địa chất học về đá
- 參
thạch học; nham thạch học
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ岩石学
Phồn thể岩石學
nham thạch học
thạch học; ngành nghiên cứu đá
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
thạch học; ngành nghiên cứu đá
- 貳
thạch học; địa chất học về đá
- 參
thạch học; nham thạch học
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.