Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
/
岩流圈
岩流圈
nham lưu khuyên
tầng quyển mềm (thạch quyển mềm); quyển mềm (địa chất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tầng quyển mềm (thạch quyển mềm); quyển mềm (địa chất)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ岩流圈
Phồn thể岩
nham lưu khuyên
tầng quyển mềm (thạch quyển mềm); quyển mềm (địa chất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tầng quyển mềm (thạch quyển mềm); quyển mềm (địa chất)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.