山嵛菜

山嵛菜
shāncài

cây wasabi; cải ngựa Nhật Bản (Eutrema japonicum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây wasabi; cải ngựa Nhật Bản (Eutrema japonicum)(kế thừa)

    • Tôi thích ăn wasabi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.