山下

山下
Shānxià
sơn hạ

Yamashita (họ người Nhật)

1 nghĩa#21671
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Yamashita (họ người Nhật)

    • Thầy Yamashita là giáo viên của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.