屙屎

屙屎
ēshǐ
a thỉ

đại tiện; đi cầu; phân (chất thải)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đại tiện; đi cầu; phân (chất thải)

    • Anh ấy muốn đi đại tiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.