屙尿

屙尿
ēniào
a niệu

đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện

    • Anh ấy muốn đi tiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.