展宽

展宽
zhǎnkuān
triển khoan

mở rộng; mở mang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở rộng; mở mang

    • Con đường này cần được mở rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.