Tới nội dung chính

屏障

屏障
píngzhàng
bình chướng

rào cản; hàng rào; thành lũy

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#19555
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rào cản; hàng rào; thành lũy

    • 。

      Bức tường này là một hàng rào tự nhiên.

屏
bīng
bình
BỘ THỦ⼫
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu