屏条

屏条
píngtiáo
bình điều

bộ tranh treo tường (thường bốn tấm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ tranh treo tường (thường bốn tấm)

    • Bức bình điều này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.