居人

居人
rén
cư nhân

hộ dân; cư dân; người ở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộ dân; cư dân; người ở

    • Thành phố này có rất nhiều cư dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.