屁屁

屁屁
pi
thí thí

mông; đít (ngôn ngữ trẻ em)

1 nghĩa#12004
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mông; đít (ngôn ngữ trẻ em)

    小孩说的臀部xiǎo háizi shuō de túnbù

    • Mông của em bé rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.