尿液

尿液
niào
niệu dịch

đi tiểu; nước tiểu

1 nghĩa#27998
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đi tiểu; nước tiểu

    • Nước tiểu là chất thải của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
尿
  • thi(thân người (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.