尾部

尾部
wěi
vĩ bộ

phần đuôi; phần sau; đuôi

1 nghĩa#30375
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần đuôi; phần sau; đuôi

    • Phần đuôi máy bay có một cánh cửa nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.