- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Neanderthal (viết tắt của người Ni An Đức Đặc)
người Neanderthal (viết tắt của người Ni An Đức Đặc)
người Neanderthal (viết tắt của người Ni An Đức Đặc)
người Neanderthal (viết tắt của người Ni An Đức Đặc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.