Tới nội dung chính

尺子

尺子
chǐzi
thước tử

thước kẻ; thước đo

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩaLượng từ 把
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thước kẻ; thước đo

    • 。

      Làm ơn đưa cho tôi một cái thước.

尺
chě
thước
BỘ THỦ⼫
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu