尸首

尸首
shīshou
thi thủ

thi thể; xác chết (trong một số thành ngữ hàm ý bị chặt đầu)

1 nghĩa#34984
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thi thể; xác chết (trong một số thành ngữ hàm ý bị chặt đầu)

    • Anh ấy đã tìm thấy một thi thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.