尸检

尸检
shījiǎn
thi kiểm

khám nghiệm tử thi; mổ tử thi

1 nghĩa#17559
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khám nghiệm tử thi; mổ tử thi

    • Báo cáo khám nghiệm tử thi cho thấy nguyên nhân tử vong là ngộ độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.