就业服务

就业服务
jiù
tựu nghiệp phục vụ

dịch vụ việc làm; dịch vụ giới thiệu việc làm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch vụ việc làm; dịch vụ giới thiệu việc làm

    • Chúng tôi cung cấp dịch vụ việc làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.