尘土

尘土
chén
trần thổ

đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời

1 nghĩa#15025
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời

    • Trên đất có rất nhiều bụi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.