尘俗

尘俗
chén
trần tục

cõi trần tục; thế tục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cõi trần tục; thế tục

    • Anh ấy chán ghét cuộc sống trần tục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.