尘云

尘云
chényún
trần vân

đám mây bụi; đám mây cát bụi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đám mây bụi; đám mây cát bụi

    • Đám mây bụi che khuất mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.