Tới nội dung chính

少尉

少尉
shàowèi
thiếu uý

thiếu uý

1 nghĩa#11767
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thiếu uý

    • 。

      Anh ấy là một thiếu úy.

少
shǎo
thiếu
BỘ THỦ⼩
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu